hát chèo

hát chèo

Các nghệ sĩ biểu diễn hát chèo trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian truyền thống: "hát chèo" một thể loại sân khấu ca kịch dân gian phổ biếnvùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, kết hợp giữa kịch, hát, múa diễn xuất, thường nội dung mang tính giáo huấn, châm biếm hoặc ca ngợi những giá trị đạo đức.
    • Buổi biểu diễn của loại hình này: "hát chèo" cũng chỉ một buổi trình diễn cụ thể của thể loại sân khấu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hát chèo một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của người Việt. (Hát chèo loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc của dân tộc.)
    • Tối qua, làng em tổ chức một buổi hát chèo để mừng xuân. (Tối qua, làng em một buổi biểu diễn chèo để đón năm mới.)
    • Các nghệ nhân hát chèo đang cố gắng bảo tồn phát huy loại hình này. (Những người biểu diễn chèo đang nỗ lực giữ gìn phát triển nghệ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật hát chèo": chỉ toàn bộ hệ thống kỹ thuật, lối diễn giá trị thẩm mỹ của loại hình chèo.
    • Nghệ thuật hát chèo nhiều làn điệu dân ca đặc sắc. (Hệ thống chèo bao gồm nhiều giai điệu dân gian độc đáo.)
  • "vở hát chèo": một tác phẩm sân khấu cụ thể thuộc thể loại chèo.
    • Vở hát chèo "Quan Âm Thị Kính" rất nổi tiếng. (Tác phẩm chèo "Quan Âm Thị Kính" được nhiều người biết đến.)
  • "diễn viên hát chèo": người biểu diễn trong các vở chèo.
    • Diễn viên hát chèo phải học hát, múa diễn xuất. (Người biểu diễn chèo cần rèn luyện nhiều kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèo (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ thể loại sân khấu này.
    • Chèo nguồn gốc từ nông thôn Bắc Bộ. (Chèo bắt nguồn từ vùng nông thôn miền Bắc.)
  • Hát tuồng (danh từ): một loại hình sân khấu truyền thống khác, tính trang trọng quy phạm hơn chèo.
    • Hát tuồng thường kể về các nhân vật lịch sử, trong khi hát chèo thiên về đời thường. (Tuồng chèo hai thể loại sân khấu khác nhau.)
  • Hát xẩm (danh từ): loại hình ca hát dân gian đường phố, khác biệt với hát chèo về hình thức biểu diễn.
    • Hát xẩm thường được trình diễn bởi người , còn hát chèo sân khấu quy mô hơn. (Xẩm chèo đặc điểm biểu diễn riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chèo (danh từ): dạng ngắn gọn của "hát chèo".
  • Ca kịch dân gian (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các loại hình sân khấu hát múa truyền thống, trong đó hát chèo.
Thành ngữ liên quan
  • "Chèo làng, tuồng chùa": câu nói dân gian chỉ sự phân biệt giữa hai loại hình chèo (dân gian, bình dân) tuồng (trang trọng, tôn nghiêm).
    • Người xưa nói "chèo làng, tuồng chùa" để thấy sự khác biệt về không gian biểu diễn. (Câu nói này nhấn mạnh chèo gắn với sinh hoạt làng xã, tuồng gắn với tín ngưỡng.)
  • "Hát chèo kén khán giả": ý nói hát chèo đòi hỏi người xem phải hiểu biết về văn hóa dân gian mới thưởng thức được.
    • nội dung sâu sắc, hát chèo kén khán giả hơn các loại hình giải trí hiện đại. (Hát chèo phù hợp với những người yêu thích nghệ thuật truyền thống.)